lịch thi đấu, kết quả Montedio Yamagata | Keolive
Lịch thi đấu
6
Trực tiếp
KQBĐ
BXH
Tin tức
Nhận định
Dự đoán
Cổng game
Top nhà cái
Xóc đĩa
16.833.147.066
Tài xỉu:
4 Tỷ 272,066,507
|
Tài xỉu LIVE:
1 Tỷ 207,446,946
|
Xóc đĩa:
16 Tỷ 833,147,066
|
Xóc đĩa LIVE:
13 Tỷ 501,819,974
|
Tây du ký:
1 Tỷ 093,856,000
|
Night club lady:
1 Tỷ 720,292,000
|
Mini poker:
6 Tỷ 245,159,700
|
Tài xỉu:
4 Tỷ 272,066,507
|
Tài xỉu LIVE:
1 Tỷ 207,446,946
|
Xóc đĩa:
16 Tỷ 833,147,066
|
Xóc đĩa LIVE:
13 Tỷ 501,819,974
|
Tây du ký:
1 Tỷ 093,856,000
|
Night club lady:
1 Tỷ 720,292,000
|
Mini poker:
6 Tỷ 245,159,700
|
Montedio Yamagata
(11)
Thuộc giải đấu:
Hạng Hai Nhật Bản
Thành phố:
Tendo
Năm thành lập:
1984
Huấn luyện viên:
Susumu Watanabe
Sân vận động:
ND Soft Stadium Yamagata
Kết quả / Lịch thi đấu
Thông tin
Giải
Thời gian
Chủ
FT / HT
Khách
HDP
Tài Xỉu
Dữ liệu
16/03
Roasso Kumamoto
-
:
-
(-:-)
Montedio Yamagata
-
-
-
-
-
-
09/03
Montedio Yamagata
-
:
-
(-:-)
Blaublitz Akita
-
-
-
-
-
-
01/03
JEF United
-
:
-
(-:-)
Montedio Yamagata
-
-
-
-
-
-
23/02
Mito Hollyhock
-
:
-
(-:-)
Montedio Yamagata
-
-
-
-
-
-
15/02
Omiya Ardija
-
:
-
(-:-)
Montedio Yamagata
-
-
-
-
-
-
01/12/24
FT
Montedio Yamagata
1
0
:
3
(0:2)
Fagiano Okayama
3
0.95
0
0.83
0.87
2.5
0.83
10/11/24
FT
Montedio Yamagata
4
:
0
(3:0)
JEF United
2
1
0.77
0
1.00
0.80
2.75
0.83
03/11/24
FT
Mito Hollyhock
3
1
:
3
(0:1)
Montedio Yamagata
1
0.98
1/2
0.94
0.89
2.5
0.91
27/10/24
FT
Montedio Yamagata
1
1
:
0
(1:0)
Roasso Kumamoto
1
0.77
0
0.95
0.87
2.75
0.87
20/10/24
FT
Shimizu S-Pulse
2
1
:
2
(0:0)
Montedio Yamagata
1.00
-1
0.85
0.87
2.75
0.99
1
2
3
More pages
23
Vui lòng xoay dọc để sử dụng!